louis xii

louis xii

Louis XII of France sits on his throne, holding a royal scepter.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Louis XII: tên của một vị vua nước Pháp, trị vì từ năm 1498 đến năm 1515. Ông được biết đến như một vị vua được lòng dân chúng biệt danh "Người cha của nhân dân" (Père du Peuple). Louis XII thành viên của Vương tộc Valois.

dụ sử dụng
  • (Louis XII nổi tiếng những nỗ lực giảm thuế cải thiện đời sống của thần dân.)
  • (Triều đại của Louis XII thường được nhớ đến như một thời kỳ hòa bình thịnh vượngPháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Louis XII of France": Cụm từ dùng để chỉ vị vua này trong bối cảnh lịch sử chính thức.
    • Louis XII of France died in 1515 without a male heir. (Louis XII của Pháp qua đời năm 1515 không người thừa kế nam.)
Biến thể từ gần giống
  • Louis XII không biến thể từ vựng, nhưng có thể gặp dưới dạng King Louis XII (Vua Louis XII) trong văn bản lịch sử.
Từ đồng nghĩa
  • Vua Louis XII: Cách gọi tương tự trong tiếng Việt.
  • Louis XII của Pháp: Nhấn mạnh quốc gia cai trị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan đến danh từ riêng này.

Thành ngữ liên quan
  • "Father of the People" (Père du Peuple): Biệt danh của Louis XII, thường được dùng để chỉ một nhà lãnh đạo được yêu mến.
    • Many historians refer to Louis XII as the "Father of the People" for his popular policies. (Nhiều sử gia gọi Louis XII "Người cha của nhân dân" các chính sách được lòng dân của ông.)

Từ chứa "louis xii"